Đặc điểm nổi bật
Xe đẩy VGA x Quarter director cart
Được thiết kế với khả năng tùy biến cao, có thể gập lại, được chế tạo cho các chuyên gia cần sự di động, độ bền và tính linh hoạt trên phim trường.
Được làm từ nhôm AL6061 chuẩn hàng không, nhẹ nhưng vô cùng chắc chắn, chịu được tải trọng tối đa 400kg, với 150kg ở tầng trên và 250kg ở tầng dưới.
Cả hai tầng đều có nắp gập xuống để dễ dàng tiếp cận và lưu trữ hiệu quả. Mỗi tầng được trang bị 4-5 tấm cheese plate với các lỗ 1/4″-20 và 3/8″-16, mang đến vô số khả năng gắn phụ kiện và các cấu hình khác nhau để phù hợp với quy trình làm việc của bạn.
Xe đẩy được trang bị bánh xe khí nén chắc chắn 10 inch, mỗi bánh xe đều được lắp vòng bi nhập khẩu cho chuyển động cực kỳ êm ái và ổn định trên mọi địa hình.
Có ba kích thước khác nhau, với khung có thể gập lại để dễ dàng vận chuyển và cất giữ, chiếc xe đẩy này là công cụ tối ưu cho các chuyên gia làm phim, nhiếp ảnh và phát thanh truyền hình, mà bạn có thể biến thành xe đẩy DIT, máy quay, đạo diễn, trợ lý máy quay (AC), ánh sáng và thậm chí là xe đẩy đa năng để phù hợp với yêu cầu của bạn. Trí tưởng tượng của bạn là giới hạn duy nhất cho việc sử dụng chiếc xe đẩy này.
Các Tính Năng Bổ Sung:
- Tay lái ngang tăng cường khả năng điều khiển và di chuyển, với tùy chọn thêm Bộ chuyển đổi Arri Rosette ở mỗi đầu thanh để lắp đặt thêm phụ kiện.
- Hệ thống phanh chân mang lại lực dừng an toàn, đảm bảo sự ổn định khi đỗ.
- Hệ thống rãnh trượt dovetail với chốt an toàn lò xo cho phép lắp ráp nhanh chóng và chắc chắn mà không ảnh hưởng đến sự an toàn.
- Bánh xe khí nén 10 inch, được trang bị vòng bi chất lượng cao của Nhật Bản cho chuyển động cực kỳ êm ái và ổn định trên nhiều địa hình khác nhau.
Thông số kỹ thuật chi tiết:
| Specifications | Small | Medium | Large |
| Without Handle (L x W x H) | 788 x 510 x 1000mm | 998 x 610 x 1000mm | 1238 x 610 x 1000mm |
| With Handle (L x W x H) | 888 x 510 x 1000mm | 1098 x 610 x 1000mm | 1338 x 610 x 1000mm |
| Total Payload Capacity | 400KG | 400KG | 400KG |
| Top-Shelf Payload | 180KG | 150KG | 150KG |
| Height Between Shelves | 615mm | 615mm | 615mm |
| Top Shelf Working Area | 722 x 472mm | 932 x 572mm | 1172 x 572mm |
| Bottom Shelf Working Area | 722 x 472mm | 933 x 572mm | 1172 x 572mm |
| Packdown (L x W x H) | 888 x 510 x 218mm | 1098 x 610 x 218mm | 1338 x 610 x 218mm |
| Weight | 38KG | 45KG | 49kg |
Xem đầy đủ
















